Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "văn bản" (1)

văn bản
phát
Tiếng Anh Danh từwriting, texting
Từ vựng của tôi
Tôi đã nhận được văn bản từ công ty.
I received a document from the company.

swap_horiz Từ liên quan "văn bản" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "văn bản" (1)

Tôi đã nhận được văn bản từ công ty.
I received a document from the company.